Thành đá Biên ải. phần 1

📁 Truyện ngắn lịch sử hư cấu

🎧 Nghe truyện

0:00 0:00
Câu 0/0 Tốc độ: 1.0x
👩 Giọng Nữ
👨 Giọng Nam

THÀNH ĐÁ BIÊN ẢI

Trường thiên lịch sử hư cấu

---

QUYỂN 1: LỬA TÀN KINH SƯ

---

CHƯƠNG 1: HOÀNG HÔN CUỐI CÙNG

Tháng Mười Một, năm Nhâm Thìn (1592)

1.

Gió từ sông Hồng thổi vào thành mùi tanh nồng của nước lũ cuối mùa. Trên những mái ngói lưu ly của điện Kính Thiên, lũ chim sẻ đã bắt đầu ríu rít gọi bầy về tổ, không hề hay biết rằng chỉ vài canh giờ nữa thôi, nơi chúng đậu sẽ chỉ còn là tro tàn.

Mạc Kính Cung ngồi xếp bằng trên chiếu trúc, trước mặt là bàn cờ đang đánh dở. Đối thủ của chàng – lão tướng Mạc Ngọc Liễn – vẫn cầm quân tốt trên tay, trầm ngâm không hạ xuống. Ánh nến bập bùng khiến những nếp nhăn trên khuôn mặt ông càng thêm sâu hoắm.

"Nước cờ này, thúc phụ định đi thế nào?"

Mạc Ngọc Liễn không trả lời ngay. Ông đặt quân tốt xuống bàn cờ, nhưng không phải để đi nước tiếp theo, mà là để đứng dậy, bước ra cửa sổ.

"Cháu nghe thấy gì không?"

Kính Cung nghiêng tai. Lúc đầu chỉ là tiếng gió và chim sẻ. Nhưng rồi chàng nhận ra – đó là tiếng trống trận. Tiếng trống vọng lên từ phía Nam, mỗi lúc một gần, mỗi lúc một gấp.

"Quân của Trịnh Tùng," lão tướng nói, giọng bình thản như đang nói về thời tiết, "chúng đã qua cầu Dền. Có lẽ chỉ đến nửa đêm, chúng sẽ tới cửa Nam."

Kính Cung bật dậy. Quân cờ trên bàn đổ lăn lóc. "Sao có thể nhanh như vậy? Quân của đại tướng Ngô Cảnh Hựu đâu? Thành ngoại vẫn còn ba lớp phòng tuyến cơ mà!"

"Đã vỡ hết rồi."

"Tất cả?"

"Tất cả."

Hai tiếng ấy nhẹ bẫng, nhưng với Kính Cung, chúng nặng như đá tảng. Chàng lùi lại một bước, lưng chạm vào cột gỗ lim lạnh ngắt. Trong đầu chàng lúc này là cả một cơn lốc xoáy của suy nghĩ. Phụ hoàng Mạc Mậu Hợp đang ở cung Càn Nguyên, có lẽ vẫn chưa hay biết gì. Còn mẫu thân... mẫu thân đã mất từ năm chàng chín tuổi, điều này có khi lại là may mắn.

"Cháu phải đến gặp phụ hoàng."

"Không kịp nữa đâu." Mạc Ngọc Liễn quay người lại, và lần đầu tiên trong đời, Kính Cung thấy trong mắt vị lão tướng già một tia... sợ hãi? Không, không hẳn là sợ. Đó là sự cam chịu của một con người đã nhìn thấy trước kết cục từ lâu. "Cung Càn Nguyên sẽ thất thủ đầu tiên. Trịnh Tùng không phải loại tướng giặc tầm thường – hắn sẽ nhắm thẳng vào đầu não. Phụ hoàng cháu... phải tự lo cho mình. Còn cháu, cháu phải sống."

"Thúc phụ muốn cháu đào tẩu ư? Như một kẻ hèn nhát?"

"Không phải đào tẩu. Là rút lui chiến lược." Lão tướng tiến lại gần, đặt hai tay lên vai Kính Cung. "Nhà Mạc ta trị vì đã sáu mươi năm. Sáu mươi năm, cháu biết bao nhiêu kẻ thù đã ngóc đầu dậy không? Nhưng chúng chưa bao giờ thắng được hoàn toàn. Bởi vì họ Mạc luôn biết khi nào nên giữ, khi nào nên lui. Cháu còn trẻ. Cháu là dòng máu của Thái Tổ Mạc Đăng Dung. Chỉ cần cháu sống, thì nhà Mạc vẫn còn."

Kính Cung nhìn vào mắt lão tướng. Đôi mắt ấy vằn đỏ, nhưng vẫn sáng lên một niềm tin mãnh liệt. Chàng còn quá trẻ để hiểu hết những toan tính chính trị, nhưng chàng đủ lớn để nhận ra rằng: đây không phải là lời khuyên, mà là mệnh lệnh.

"Nếu cháu đi," chàng hỏi, giọng run run, "còn thúc phụ?"

Mạc Ngọc Liễn mỉm cười. Đó là nụ cười buồn nhất mà Kính Cung từng thấy trong đời. "Lão thần sẽ ở lại. Cần có người tử thủ để che mắt địch. Chỉ cần quân Trịnh tưởng rằng hoàng tộc vẫn còn trong thành, chúng sẽ không đuổi theo cháu."

"Không! Cháu không thể để thúc phụ..."

"Câm miệng." Lão tướng cắt ngang, giọng thép lạnh. "Đây không phải lúc để nhi tử tình trường. Cháu là hoàng tử. Cái chết của một lão già như ta không là gì cả. Nhưng cái chết của cháu sẽ là dấu chấm hết cho cả một vương triều. Chọn đi."

Kính Cung cắn môi. Mùi máu tanh nơi đầu lưỡi khiến chàng tỉnh táo hơn đôi chút. Chàng hít một hơi thật sâu, cảm nhận không khí lạnh tràn vào buồng phổi.

"Cháu... cháu sẽ đi."

"Tốt." Mạc Ngọc Liễn gật đầu. "Bây giờ, thu thập những gì cần thiết. Không nhiều – chỉ những gì cháu có thể tự mang được. Trong vòng nửa canh giờ, ta sẽ cho người đến đón."

"Đi đâu?"

"Văn Châu. Lạng Sơn."

"Tại sao lại là ở đó?"

"Vì ở đó có núi." Lão tướng quay người bước ra cửa, nhưng trước khi khuất hẳn vào bóng tối, ông dừng lại một giây. "Và vì ở đó có dân."

---

2.

Nửa canh giờ sau, Kính Cung đã đứng ở cửa Bắc. Chàng chỉ kịp mang theo một thanh đoản kiếm giắt trong người, vài nén bạc vụn, và một cuốn sách nhỏ – cuốn "Chinh Tây Kỷ Sự" mà phụ hoàng đã tự tay chép tặng chàng hồi mười tuổi. Tất cả những thứ khác – long bào, ấn tín, ngọc bội – chàng đều để lại. Người lính hộ tống bảo rằng càng ít đồ quý giá, càng dễ ngụy trang.

Trời bắt đầu mưa. Những hạt mưa cuối năm lạnh buốt như kim châm.

Đoàn người hộ tống chàng gồm mười hai người, tất cả đều là tử sĩ được Mạc Ngọc Liễn tuyển chọn. Họ mặc thường phục, giả làm thương nhân buôn muối. Chỉ huy của họ là một người đàn ông trung niên tên là Trần Phúc, mặt sẹo đầy những vết chém dọc ngang.

"Điện hạ," Trần Phúc nói, "từ giờ cho đến khi ra khỏi địa phận Thăng Long, xin đừng gọi tên thật của mình. Người tên là Ba – một người cháu của tôi, bị câm từ nhỏ."

"Bị câm?"

"Đúng vậy. Người không được nói gì hết. Cho dù có chuyện gì xảy ra."

Kính Cung gật đầu. Chàng kéo chiếc nón lá thấp xuống, che đi khuôn mặt thanh tú đặc trưng của dòng dõi quý tộc.

Họ bắt đầu di chuyển. Con đường ra cửa Bắc vắng tanh. Dường như người dân đã nghe tin quân Trịnh sắp vào thành, nên ai nấy đều đóng cửa cố thủ. Những ngôi nhà san sát hai bên đường im lìm như những nấm mồ. Chỉ thỉnh thoảng, từ một khung cửa sổ hé mở, vài ánh mắt sợ hãi dõi theo đoàn người đang vội vã.

Khi họ đi ngang qua một ngôi miếu nhỏ, Kính Cung bỗng khựng lại. Chàng nhận ra đó là miếu thờ Quốc Mẫu – nơi năm xưa mẫu thân đã dắt chàng đến cầu an mỗi dịp đầu xuân. Mùi nhang trầm thoang thoảng trong gió khiến cổ họng chàng nghẹn đắng.

"Nhanh lên," Trần Phúc giục. "Không được dừng."

Nhưng Kính Cung vẫn đứng yên. Chàng nhìn ngôi miếu nhỏ, nhớ về những buổi chiều năm lên sáu, lên bảy, khi mẫu thân còn sống, bà vẫn thường cầm tay chàng tập viết chữ Nho trên nền gạch. "Làm vua không khó," bà nói, "cái khó là làm vua mà vẫn giữ được lòng nhân."

Bàn tay Trần Phúc đặt lên vai chàng kéo về thực tại: "Điện hạ. Xin hãy đi tiếp."

Họ lại bước đi. Mưa mỗi lúc một nặng hạt.

Ra đến cửa Bắc, cảnh tượng trước mắt Kính Cung khiến tim chàng như bị ai bóp nghẹt. Từng dòng người tị nạn đang chen chúc nhau để thoát khỏi thành phố. Đàn ông vác con thơ, đàn bà bồng bế trẻ sơ sinh. Những cỗ xe bò chất đầy đồ đạc, những gánh hàng rong bị vứt bỏ bên đường. Tiếng khóc, tiếng la, tiếng gọi tên nhau hỗn loạn.

Một bà lão ngã xuống ngay trước mặt Kính Cung. Không ai dừng lại đỡ bà. Dòng người vẫn cuồn cuộn chảy, như thể bà lão chỉ là một hòn đá cản đường.

Kính Cung cúi xuống, đỡ bà lão dậy. Bà run rẩy, tay nắm chặt lấy cánh tay chàng: "Cảm ơn con... Cảm ơn..."

"Suỵt!" Trần Phúc kéo chàng đi. "Đừng làm gì để lộ thân phận."

Nhưng khi họ đã qua khỏi cửa thành, Trần Phúc bỗng nói nhỏ: "Điện hạ vừa làm một việc tốt. Nhưng ở đời này, làm việc tốt thường phải trả giá. Xin nhớ lấy."

---

3.

Họ mất ba ngày để đến được vùng trung du. Đường đi toàn là rừng rậm và đồi núi. Mỗi đêm, khi đoàn quân dừng chân nghỉ ngơi, Trần Phúc đều cử người canh gác luân phiên. Họ nhóm lửa ở những nơi kín đáo, nói chuyện thì thầm như sợ lá cây nghe thấy.

Đêm thứ tư, tai họa ập đến.

Đó là khoảng canh ba. Kính Cung đang chập chờn ngủ thì bị tiếng kim loại va chạm đánh thức. Chàng mở mắt, và trước mặt chàng là một cảnh tượng kinh hoàng.

Trần Phúc đã ngã xuống. Máu từ vết chém trên cổ ông phun thành dòng. Những tử sĩ còn lại đang chiến đấu với một toán người mặc áo đen, mặt bịt kín. Kiếm quang loang loáng trong ánh lửa trại.

"Thích khách!" Ai đó hét lên.

Kính Cung lăn người sang một bên. Một lưỡi kiếm cắm phập vào đúng chỗ chàng vừa nằm. Không kịp suy nghĩ, chàng rút đoản kiếm trong người ra. Tay chàng run lên. Cả đời chàng chưa bao giờ thực sự chiến đấu. Những buổi tập võ trong cung chỉ là trò chơi, là những đường kiếm múa đẹp mắt trước mặt các quan. Còn đây là thực tế – thực tế phũ phàng của máu và cái chết.

Một tên áo đen lao vào chàng. Kính Cung vung kiếm lên đỡ. Vũ khí va vào nhau tóe lửa. Lực mạnh đến nỗi chàng loạng choạng.

"Thằng nhóc này yếu quá," tên áo đen cười khẩy. "Đúng là loại công tử bột."

Hắn giơ kiếm lên, chuẩn bị chém xuống.

Và rồi – một mũi tên từ trong bóng tối bay ra, cắm thẳng vào cổ họng hắn. Tên thích khách đổ ập xuống đất, tay vẫn còn nắm chặt thanh kiếm.

"Nấp vào sau tảng đá!" Một giọng nói vang lên. Giọng lạ, nhưng đầy uy quyền.

Kính Cung không kịp hỏi gì, lập tức làm theo. Chàng lăn vào sau một tảng đá lớn, thở hổn hển. Tiếng giao tranh tiếp tục vang lên một hồi, rồi tắt hẳn.

Khoảng mười lăm phút sau, khi tất cả đã im ắng trở lại, Kính Cung mới dám ngó ra.

Trước mặt chàng là xác của bốn tên thích khách. Những tử sĩ của Trần Phúc cũng không còn ai sống sót. Người duy nhất đứng giữa bãi chiến trường là một chàng trai trẻ, da ngăm đen, mặc áo chàm, tay cầm cung.

Chàng trai quay lại nhìn Kính Cung. "Ngươi là ai?"

Kính Cung nhớ lời Trần Phúc dặn, không được nói. Nhưng lúc này, những lời dặn dò ấy dường như không còn ý nghĩa gì nữa. Chàng đứng dậy, phủi bụi trên áo:

"Ta... ta tên Ba. Cháu của Trần... Trần đại nhân."

Chàng trai nhìn chàng từ đầu đến chân: "Ăn mặc kiểu người Kinh, nhưng đi cùng tử sĩ. Lại còn được bảo vệ đến cùng như vậy. Ngươi không phải cháu của ai hết."

Kính Cung nín thở.

"Nhưng thôi," chàng trai nói tiếp, tra cung vào bao, "ta không quan tâm ngươi là ai. Quan trọng là ngươi còn sống. Tên ta là Nông Văn. Dân bản Văn Châu. Ngươi có vẻ cần một chỗ để nương náu."

"Nhưng... tại sao anh lại cứu ta?"

Nông Văn nhún vai: "Mẹ ta bảo rằng, thấy người gặp nạn mà không cứu thì chết đi xuống âm phủ bị quỷ sứ cắt lưỡi."

Đó là lần đầu tiên trong suốt những ngày lưu vong, Kính Cung mỉm cười.

---

4.

Văn Châu hiện ra trước mắt Kính Cung vào một buổi sáng mù sương.

Đó là một thung lũng nhỏ nằm gọn giữa những dãy núi đá vôi trùng điệp. Những ngôi nhà sàn làm bằng gỗ mọc lên san sát bên bờ suối. Khói bếp ban mai bay lên từ những mái lá cọ, hòa quyện với sương mù tạo thành một màn lụa mỏng phủ khắp thung lũng.

Lần đầu tiên trong đời, Kính Cung được nhìn thấy một thế giới hoàn toàn khác với chốn cung đình ngọc ngà mà chàng đã lớn lên. Những con trâu chậm rãi gặm cỏ bên bờ ruộng bậc thang. Những đứa trẻ trần truồng nô đùa dưới suối. Những cô gái Tày vác ống bương đi lấy nước, miệng hát những câu then ngọt lịm.

Khi Nông Văn dẫn Kính Cung về bản, tất cả dân làng đều đổ ra đón. Một cụ già tóc bạc trắng như cước, lưng còng gập, bước ra từ ngôi nhà lớn nhất:

"Thằng Văn, mày lại lôi đâu về thêm một miệng ăn à?"

"Dạ, con thấy ổng suýt bị giết ngoài rừng. Mà thấy là phải cứu thôi."

Cụ già tiến lại gần Kính Cung. Đôi mắt đùng đục của cụ nhìn chàng chằm chằm. Rồi bất ngờ, cụ già quỳ xuống:

"Lão hủ tham kiến điện hạ."

Cả bản làng ồ lên. Nông Văn há hốc miệng. Còn Kính Cung thì chết lặng.

"Sao... sao cụ biết?" Chàng lắp bắp.

Cụ già ngước lên, mỉm cười: "Lão hủ từng là lính thị vệ ở kinh thành ba mươi năm về trước. Trước khi về ở ẩn, lão hủ đã được diện kiến phụ hoàng của điện hạ. Điện hạ có đôi mắt giống hệt người."

Kính Cung đỡ cụ già dậy: "Xin cụ đừng quỳ. Cháu không còn là hoàng tử nữa. Kinh thành đã mất. Phụ hoàng cháu... chắc cũng đã..."

Cụ già nắm lấy tay chàng: "Điện hạ còn sống là còn tất cả. Dân bản Văn Châu chúng tôi, từ trước đến nay vẫn một lòng hướng về triều Mạc. Xin điện hạ hãy ở lại. Có gì chúng tôi ăn, điện hạ ăn. Có gì chúng tôi uống, điện hạ uống."

Dân bản đồng loạt quỳ xuống. Những con người áo chàm giản dị ấy, những con người suốt đời chỉ biết cấy lúa và săn thú, giờ đây đang quỳ lạy chàng – một kẻ mạt hạng vừa bị đuổi khỏi kinh thành.

Một điều gì đó trong lòng Kính Cung vỡ òa. Chàng không khóc thành tiếng. Nhưng nước mắt cứ thế lăn dài trên má.

"Xin... xin tất cả đứng dậy," chàng nói, giọng rung lên, "nếu ta có thể làm được điều gì cho nơi này, ta xin dốc hết sức mình."

---

5.

Chiều hôm ấy, Kính Cung ngồi một mình trên một mỏm đá nhô ra từ vách núi. Phía dưới là thung lũng đang chìm dần vào hoàng hôn. Nông Văn tiến lại, ngồi xuống bên cạnh.

"Tôi xin lỗi đã giấu anh," Kính Cung nói.

"Không sao. Dù ông là hoàng tử hay ăn mày, thì tôi cũng đã cứu rồi. Mà đã cứu thì không đòi lại."

Cả hai im lặng một lúc lâu.

"Nông Văn này," Kính Cung bỗng lên tiếng, "anh có muốn làm nên chuyện lớn không?"

"Chuyện lớn là chuyện gì?"

"Đánh đuổi quân Trịnh, khôi phục lại cơ đồ nhà Mạc."

Nông Văn nhìn Kính Cung như nhìn một kẻ điên: "Ông có bao nhiêu quân?"

"Hiện tại thì chưa có."

"Bao nhiêu tướng?"

"Chưa có nốt."

"Bao nhiêu lương thực, vũ khí?"

"Cũng chưa có."

Nông Văn phá lên cười: "Vậy mà ông đòi đánh đuổi quân Trịnh? Ông có biết quân Trịnh có bao nhiêu không? Hàng vạn! Còn chúng ta chỉ có vài trăm dân bản."

Kính Cung không cười. Chàng nhìn thẳng vào mắt Nông Văn: "Nhưng chúng ta có núi. Có rừng. Có lòng dân."

Nông Văn ngừng cười. Anh nhìn Kính Cung thật lâu, như thể đang cân đo một thứ gì đó.

"Ông... nghiêm túc đấy à?"

"Chưa bao giờ nghiêm túc hơn."

Một con chim ưng bay ngang qua thung lũng, thả một tiếng kêu cô độc. Bóng nó đổ xuống những mái nhà sàn như một điềm báo.

"Được," Nông Văn nói, "tôi sẽ theo ông. Nếu ông dám mơ, tôi dám liều."

Họ bắt tay nhau. Bàn tay gầy guộc của vị hoàng tử thất thế siết chặt bàn tay chai sạn của chàng trai Tày. Trong khoảnh khắc ấy, một cái gì đó lớn hơn cả tình bạn, lớn hơn cả lòng trung thành, đã được sinh ra.

---

Còn tiếp...

---