CHƯƠNG 5: NÀNG TÔ THỊ VÀ CƠN BÃO THÉP
Tháng Ba - Tháng Tư năm Giáp Ngọ (1594)
---
PHẦN 1: KHOẢNG LẶNG
1.
Mười ngày.
Kính Cung dẫn ba trăm quân rời thành, ngược về phía Nam để chặn địch. Nhưng lần này không phải để đánh du kích. Lần này là để câu giờ – từng giờ, từng phút cho công trường phía sau hoàn thành nốt những hạng mục cuối cùng.
Trước khi đi, chàng giao toàn bộ việc xây dựng cho Mạc Ngọc Liễn và Nông Văn.
"Khi nào thành hoàn thành, đốt một đống lửa lớn trên đỉnh núi. Ta sẽ nhìn thấy."
"Nếu mười ngày mà chưa thấy lửa?"
"Thì đừng đốt. Nghĩa là ta không về được nữa."
Mạc Ngọc Liễn không nói gì. Ông chỉ nắm lấy vai chàng thật chặt, rồi buông ra.
---
2.
Ngày thứ ba sau khi Kính Cung rời đi.
Mai không ngủ được.
Đêm nào nàng cũng trèo lên đỉnh đồi sau bản, nhìn về phía Nam – nơi có những đốm lửa trại mờ ảo của quân đội hai bên đang giằng co. Gió từ núi thổi về mang theo mùi khói và một thứ mùi tanh tanh mà nàng không muốn nghĩ đến.
Chiều hôm ấy, khi đang hái thuốc ở chân núi, nàng gặp Nông Văn. Anh đang chỉ huy một nhóm dân binh vận chuyển đá.
"Mai này," anh gọi, "cô có khỏe không? Mấy hôm nay trông cô xanh quá."
"Tôi không sao."
Nông Văn nhìn nàng một lúc, rồi bỗng nói: "Đi với tôi một lát. Tôi muốn cho cô xem cái này."
Họ men theo con đường mòn dọc chân núi, băng qua những tảng đá vôi xám ngoét, cho đến khi dừng lại trước một cửa động lớn.
"Đây là đâu?"
"Động Nhị Thanh."
Nông Văn dẫn nàng vào trong. Ánh sáng bên ngoài hắt vào, chiếu lên những nhũ đá lấp lánh như ngàn vạn vì sao. Không gian bên trong rộng lớn đến kinh ngạc – có thể chứa đến vài trăm người. Dưới nền động, một dòng suối ngầm chảy róc rách, nước trong vắt nhìn thấy tận đáy.
"Đẹp quá..." Mai thì thầm.
"Đây sẽ là kho lương bí mật của chúng ta. Ngay cả khi thành bị vây, người trong thành vẫn có thể tiếp tế qua đường hầm nối từ động này vào phía sau núi."
Mai chạm tay vào một khối thạch nhũ. Nó mát lạnh và nhẵn thín – phải mất hàng ngàn năm để nước chảy đá mòn tạo nên hình thù kỳ diệu này.
"Thiên nhiên thật kỳ vĩ," nàng nói.
"Ừ. Nhưng cũng thật tàn nhẫn." Nông Văn chỉ tay lên vách động. "Cô có thấy gì không?"
Mai nheo mắt nhìn theo hướng anh chỉ. Trên vách đá, những vân canxi tạo thành một hình thù kỳ lạ – giống như hình một người phụ nữ đang ôm đứa trẻ, mắt hướng về phía xa.
"Đó là gì vậy?"
"Người ta gọi đó là nàng Tô Thị. Chuyện kể rằng, xưa có một người phụ nữ tên Tô Thị, chồng đi lính xa, nàng ôm con trèo lên núi chờ chồng về. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, nàng đứng đó cho đến khi hóa thành đá."
Mai lặng người. Bàn tay nàng vô thức chạm vào chiếc vòng bạc trên cổ – không, không còn trên cổ nữa. Nàng đã trao nó cho Kính Cung rồi.
"Chờ đợi..." nàng thì thầm, "có đáng không?"
"Tùy người mình chờ thôi."
Họ im lặng một lúc lâu. Tiếng nước chảy dưới nền động vẫn đều đều, như nhịp thở của núi.
"Nông Văn này."
"Sao?"
"Anh có tin bệ hạ sẽ về không?"
Nông Văn quay sang nhìn nàng. Dưới ánh sáng mờ ảo của hang động, đôi mắt anh ánh lên một tia buồn bã.
"Tôi không biết bệ hạ có về không. Nhưng tôi biết một điều: nếu bệ hạ không về, thì không phải vì người không muốn. Mà là vì người không thể."
---
3.
Ngày thứ năm.
Trên công trường xây thành, không khí căng như dây đàn.
Mạc Ngọc Liễn đốc thúc dân binh làm việc suốt ngày đêm. Vết thương cũ ở đầu gối của ông tái phát, mỗi bước đi đều đau đớn, nhưng ông không rời công trường một phút nào.
"Đoạn tường phía Nam cần thêm đá!" Ông quát.
"Thưa lão tướng quân, đá đã hết. Phải vào núi lấy thêm."
"Vậy thì vào núi! Còn đứng đó làm gì?"
Đúng lúc đó, một toán dân binh chạy về, mặt cắt không còn giọt máu:
"Lão tướng quân! Có... có người..."
"Nói đi!"
"Chúng tôi phát hiện một hang đá lớn phía sau núi. Bên trong... bên trong có vết tích của người cổ đại. Có cả hình vẽ trên vách đá nữa."
Mạc Ngọc Liễn giật mình. Ông theo toán dân binh đến nơi. Đó là một hang động còn lớn hơn Nhị Thanh – sau này người ta gọi nó là động Tam Thanh. Trên vách đá, những bức vẽ bằng son đỏ đã phai màu thời gian mô tả cảnh săn bắn, nhảy múa, và những ký tự kỳ lạ không ai đọc được.
"Đây là dấu tích của tổ tiên," Mạc Ngọc Liễn nói, giọng trầm xuống đầy kính cẩn, "từ ngàn năm trước, con người đã sống ở vùng đất này. Họ đã chiến đấu, đã bảo vệ quê hương. Và giờ đến lượt chúng ta."
Ông quay sang dân binh: "Không được phá hủy gì ở đây. Hang này sẽ được bảo vệ. Đây là tổ tiên của chúng ta."
---
4.
Buổi tối ngày thứ bảy, Mai lại trèo lên đồi.
Nhưng lần này, nàng không đi một mình. Nông Văn đi cùng, và trên tay anh là một cây đàn tính.
"Anh biết chơi đàn à?"
"Biết một chút. Ngồi xuống đi."
Họ ngồi trên bãi cỏ, dưới bầu trời đầy sao. Nông Văn bắt đầu gảy đàn. Những nốt nhạc đầu tiên vang lên, ngọt lịm như mật ong rừng.
Rồi anh hát. Đó là một bài hát cổ của người Tày, kể về nàng Tô Thị chờ chồng:
"Gió núi ơi, gió thổi về đâu...
Có thấy chàng ngoài ải xa thẳm sâu...
Đá mòn qua vạn mùa mưa nắng...
Người vẫn đứng chờ, dù hóa đá từ lâu..."
Mai lặng đi. Nước mắt nàng rơi lúc nào không hay.
"Đừng khóc," Nông Văn ngừng hát, "bệ hạ sẽ về mà."
"Anh không biết đâu. Tôi... tôi có một linh cảm không lành."
"Linh cảm gì?"
"Rằng sẽ có một ngày, tôi cũng đứng chờ như nàng Tô Thị. Chờ đến khi hóa đá."
Nông Văn đặt cây đàn xuống. Anh nhìn Mai thật lâu, rồi nói: "Không. Cô sẽ không giống nàng Tô Thị đâu."
"Sao anh biết?"
"Vì nàng Tô Thị chờ trong vô vọng. Chồng nàng đã chết ngoài chiến trường. Còn bệ hạ... bệ hạ đã hứa sẽ về."
"Nhưng nếu người không giữ được lời hứa thì sao?"
Nông Văn không trả lời ngay. Anh ngước lên nhìn bầu trời. Sao đêm lấp lánh như những mảnh vụn của mặt trăng vỡ.
"Thì tôi sẽ đi tìm người cùng cô."
---
5.
Ngày thứ chín.
Thành sắp hoàn thành.
Đoạn tường cuối cùng đang được ghép nối. Hệ thống thoát nước đã thông. Đường hầm bí mật đã đào xong. Kho lương trong động Nhị Thanh đã chất đầy gạo và muối. Các chòi canh đã dựng lên, cung thủ đã vào vị trí.
Nhưng phía Nam, không có đốm lửa báo hiệu.
Suốt chín ngày qua, không một tin tức gì từ Kính Cung và ba trăm quân của chàng. Họ như biến mất vào núi rừng, bị nuốt chửng bởi cơn lốc chiến tranh.
Mạc Ngọc Liễn đứng trên đỉnh thành, mắt dõi về phía Nam. Mặt ông hằn sâu những nếp nhăn lo âu.
"Đốt lửa chưa?" Nông Văn hỏi.
"Chưa đến ngày thứ mười."
"Nhưng nhỡ bệ hạ..."
"Không có nhỡ. Bệ hạ đã nói mười ngày. Chúng ta phải tin vào bệ hạ."
Nhưng trong lòng lão tướng, một nỗi sợ lạnh buốt đang dâng lên.
---
PHẦN 2: CƠN BÃO THÉP
6.
Rạng sáng ngày thứ mười.
Mai thức dậy với một cảm giác kỳ lạ. Tim nàng đập nhanh, như có điều gì đó sắp xảy ra.
Nàng chạy ra khỏi nhà. Sương sớm còn dày đặc, che phủ cả thung lũng trong một màn trắng xóa. Nhưng từ phía xa, vọng lại một âm thanh mơ hồ.
Thình... thình... thình...
Tiếng trống trận.
Rồi đột nhiên, từ đỉnh núi cao nhất, một đốm lửa bùng lên.
LỬA!!
Mai lao đi. Nàng chạy như điên qua những con đường mòn, qua những bụi tre, qua những tảng đá. Khi đến được cổng thành, nàng thấy Mạc Ngọc Liễn và Nông Văn đã đứng đó.
"Lửa!" Nông Văn hét lên, "Lửa báo hiệu! Bệ hạ đang về!!"
Nhưng niềm vui chỉ kéo dài vài giây. Ngay sau đốm lửa báo hiệu, từ phía Nam, một đám bụi mù mịt bốc lên. Tiếng vó ngựa, tiếng binh khí va chạm, tiếng hò reo... tất cả hỗn loạn thành một thứ tạp âm đáng sợ.
"QUÂN TRỊNH!!"
Ba trăm quân của Kính Cung đang rút lui, phía sau là cả một biển người đang tràn tới. Trịnh Duy đã đuổi kịp.
"Chuẩn bị chiến đấu!!" Mạc Ngọc Liễn gầm lên.
Tiếng tù và vang dậy khắp thành. Cung thủ lao vào vị trí. Chảo dầu được đốt nóng. Cửa thành kéo lên.
---
7.
Kính Cung là người cuối cùng chạy qua cổng thành.
Áo chàng rách tả tơi. Mặt chàng đầy máu và bụi. Nhưng mắt vẫn sáng.
"Cửa!! ĐÓNG CỬA!!"
Cánh cửa gỗ lim dày đến nửa trượng từ từ hạ xuống. Ngay khi nó chạm đất, một loạt mũi tên của quân Trịnh cắm phập vào mặt gỗ, dày như lông nhím.
Kính Cung ngã gục xuống sân thành. Mai chạy đến, đỡ chàng dậy.
"Bệ hạ..."
"Ta... ta không sao." Chàng cố mỉm cười, nhưng nụ cười ấy còn mệt mỏi hơn cả khóc. "Nàng xem, ta đã về này. Đã hứa là sẽ về mà."
"Suỵt, đừng nói nữa. Để tôi băng bó."
Nhưng không có thời gian để băng bó.
Từ bên ngoài thành, tiếng gầm của Trịnh Duy vang lên như sấm:
"TÊN VUA MẠT HỌ KIA!! MÀY NGHĨ MẤY BỨC TƯỜNG ĐÁ NÀY CÓ THỂ CẢN ĐƯỢC TA SAO?? TA CÓ MƯỜI NGÀN QUÂN!! TA SẼ SAN PHẲNG CÁI THÀNH RÁCH NÁT NÀY!!"
Kính Cung gạt tay Mai ra. Chàng loạng choạng đứng dậy, bước lên mặt thành. Phía dưới, biển người và ngựa trải dài đến tận chân trời.
"Mười ngàn quân," chàng thì thầm.
Rồi chàng quay sang nhìn đội quân của mình – vài trăm dân binh áo chàm đang đứng trên mặt thành, tay nắm chặt vũ khí. Họ đã kiệt sức sau chín ngày chiến đấu liên tục. Họ ít hơn, yếu hơn, vũ khí thô sơ hơn.
Nhưng trong mắt họ, không có sợ hãi.
"ANH EM!!" Kính Cung hét lên. "Chúng có mười ngàn. Chúng ta có vài trăm. Nhưng chúng ta có THÀNH. Chúng ta có NÚI. Chúng ta có LÒNG DÂN. Và trên hết – chúng ta có LÝ DO để chiến đấu!"
Chàng rút kiếm, chỉ thẳng lên trời: "Phía sau chúng ta là vợ con, là cha mẹ, là tổ tiên đã ngàn đời sống trên mảnh đất này! Chúng ta không thể lui! Chúng ta KHÔNG ĐƯỢC PHÉP lui!!"
"KHÔNG LUI!!" Tiếng hò reo vang dậy.
Trịnh Duy hạ lệnh tấn công.
---
8.
Trận đánh đầu tiên là một cơn ác mộng.
Quân Trịnh dùng thang mây, ào ạt tràn lên tường thành như kiến vỡ tổ. Cung thủ trên thành bắn xuống không ngừng. Dầu sôi đổ xuống. Đá lăn. Những tiếng la hét, tiếng gươm khua, tiếng xương gãy hòa thành một bản nhạc chết chóc.
Kính Cung chiến đấu ngay trên mặt thành. Kiếm của chàng đã đổi sang thanh thứ ba – hai thanh trước đã gãy. Vai trái chàng bị một nhát đao, máu chảy thấm đỏ áo giáp.
"Nông Văn! Tình hình phía Nam thế nào?"
"Tạm ổn, nhưng chúng đông quá!!"
Đợt tấn công thứ nhất kéo dài suốt ba giờ. Khi quân Trịnh tạm rút lui, trên mặt thành và dưới hào sâu, xác chết nằm chồng chất.
Nhưng thành chưa vỡ.
---
9.
Đêm đầu tiên của cuộc vây hãm.
Những đống lửa của quân Trịnh bao quanh thành như một vòng tròn lửa khổng lồ. Trong thành, những người bị thương nằm la liệt. Mai và các phụ nữ chạy đi chạy lại, băng bó, phát thuốc, tiếp nước.
Kính Cung ngồi dựa vào tường thành, thở hổn hển. Vết thương trên vai đã được băng bó, nhưng vẫn đau nhói từng cơn.
Mai đến bên chàng, im lặng thay băng mới. Những ngón tay nàng run run.
"Nàng sợ không?"
"Có."
"Ta cũng sợ."
Mai ngước lên nhìn chàng: "Bệ hạ mà cũng biết sợ sao?"
"Sợ chứ. Sợ không bảo vệ được mọi người. Sợ thành vỡ. Sợ..." Chàng ngập ngừng, "...sợ không giữ được lời hứa với nàng."
Mai không trả lời. Nàng chỉ lặng lẽ đặt tay lên bàn tay đầy máu của chàng.
Đêm ấy, Kính Cung mơ thấy nàng Tô Thị.
Trong mơ, nàng đứng trên đỉnh núi, ôm con, mắt hướng về phương Nam. Gió thổi, mưa quất, nắng thiêu, nàng vẫn đứng đó. Và khi Kính Cung đến gần, nàng quay sang nhìn chàng.
"Ngươi sẽ không để người con gái ấy phải chờ đợi như ta chứ?"
Chàng toan trả lời, nhưng giấc mơ vỡ tan.
Tiếng trống trận lại vang lên. Bình minh. Đợt tấn công thứ hai bắt đầu.
---
10.
Ngày thứ hai. Rồi ngày thứ ba.
Quân Trịnh tấn công liên tục, không cho quân trong thành có thời gian nghỉ. Chúng dùng cả hỏa tiễn – những mũi tên quấn vải tẩm dầu châm lửa – bắn vào thành. Nhiều chỗ bốc cháy. Dân binh phải vừa đánh giặc vừa dập lửa.
Hoàng Văn Hùng trúng tên khi đang chỉ huy trên mặt thành. Mũi tên xuyên qua phổi. Hắn ngã xuống.
"Đừng... đừng lo cho ta..." Hắn thều thào với Kính Cung, máu trào ra từ miệng. "Thành... phải giữ thành..."
Hắn chết ngay trên tay Kính Cung.
Không có thời gian để khóc. Kính Cung đặt xác hắn xuống, đứng dậy, lại cầm kiếm.
"VÌ HOÀNG VĂN HÙNG!!" Chàng hét lên.
"VÌ HOÀNG VĂN HÙNG!!" Tiếng hô vang dậy khắp thành.
Đợt tấn công thứ ba bị đẩy lui.
---
11.
Ngày thứ tư. Thành bắt đầu lung lay.
Đoạn tường phía Nam – nơi chưa kịp gia cố xong – bị nứt một đường dài. Quân Trịnh tập trung toàn lực đánh vào đó.
"Chúng sắp phá được tường rồi!!" Một người lính hét lên.
Kính Cung lao đến. Qua khe nứt, chàng nhìn thấy bên ngoài – Trịnh Duy đang đích thân chỉ huy một toán quân dùng búa phá tường.
"Nông Văn! Dầu!!"
Họ đổ toàn bộ số dầu còn lại qua khe tường. Một ngọn đuốc được ném xuống.
Lửa bùng lên. Tiếng la hét kinh hoàng. Mùi thịt cháy.
Toán quân của Trịnh Duy bị thiêu sống.
Nhưng thành cũng bị tổn thương nặng.
---
12.
Ngày thứ bảy. Địa ngục trần gian.
Quân trong thành chỉ còn hơn một trăm người có thể chiến đấu. Lương thực gần cạn, dù kho bí mật trong động Nhị Thanh vẫn còn, nhưng không thể tiếp tế vì đường hầm đã bị đá vôi sập một phần trong trận pháo kích.
Nước uống cũng sắp hết. Giếng trong thành đã cạn từ hai ngày trước.
Những người bị thương nằm la liệt dưới nền thành, rên la. Mai và các phụ nữ không còn thuốc để chữa trị. Họ chỉ còn biết băng bó bằng vải xé từ áo của mình và cầu nguyện.
Nhưng điều tồi tệ nhất chưa đến.
Sáng hôm ấy, Mạc Ngọc Liễn – lão tướng già đã chiến đấu suốt bảy ngày không ngủ – bất ngờ ngã gục trên mặt thành.
"Thúc phụ!!"
Kính Cung chạy đến. Lão tướng nằm đó, môi tái nhợt, hơi thở yếu ớt.
"Lão thần... xin lỗi bệ hạ..." Ông thì thào, "không thể... đi tiếp cùng bệ hạ..."
"Thúc phụ đừng nói vậy! Mai!! MAI!!"
Nhưng khi Mai chạy đến, nàng chỉ biết lắc đầu. Vết thương cũ ở đầu gối đã nhiễm trùng từ lâu, nay phát tác. Lão tướng đã chiến đấu bằng ý chí trong suốt những ngày qua. Giờ ý chí ấy đã cạn.
"Bệ hạ..." Mạc Ngọc Liễn nắm lấy tay Kính Cung, những ngón tay gầy guộc run rẩy, "...đừng quên lời thần dặn... đừng cầu viện ngoại bang... và hãy thương lấy dân..."
"Cháu nhớ. Cháu nhớ hết."
"Nhà Mạc... trông cậy cả vào bệ hạ..."
Ông thở hắt ra một hơi dài. Mắt từ từ khép lại.
"THÚC PHỤ!!!"
Kính Cung gào lên. Nhưng lão tướng đã không còn nghe thấy.
Ngoài kia, tiếng trống trận của quân Trịnh lại vang lên. Đợt tấn công thứ tám. Và lần này, Trịnh Duy đã huy động toàn bộ lực lượng.
---
13.
Trên mặt thành, Kính Cung đứng dậy. Máu và nước mắt hòa lẫn trên mặt chàng.
Chàng nhìn xuống đội quân còn lại – những con người đói khát, kiệt sức, nhưng chưa một ai bỏ chạy.
"Thưa anh em," chàng nói, giọng khàn đục, "ta không còn gì để hứa nữa. Không còn chiến thắng. Không còn vinh quang. Chỉ còn cái chết đang chờ."
Im lặng.
"Nhưng ta có một điều muốn nói. Được chết bên cạnh những con người như các anh em – đó là vinh dự lớn nhất đời ta."
Nông Văn bước lên, đứng cạnh chàng. Anh không nói gì, chỉ lặng lẽ giương cung.
Rồi từng người, từng người một, họ đứng dậy. Những con người áo chàm, tay run rẩy nhưng mắt sáng rực.
"CHUẨN BỊ!!" Kính Cung hô.
Quân Trịnh tràn lên như thác đổ.
Và ngay khi chúng sắp chạm đến tường thành, một điều kỳ diệu đã xảy ra.
---
Còn tiếp...
---